Hungary - Anh

elszenesedett kanócvég

C1 Hungary
snuff
DANH TỪ C1 ARCHAIC
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burnt end of candle wick
Chủ đề
candle |wick |burning |historical |household |daily_life
Định nghĩa

The blackened, burnt end of a candle wick that remains after the candle has been burning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký