elszenesedett kanócvég
C1
Hungary
snuff
DANH TỪ
C1
ARCHAIC
2
snuff
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burnt end of candle wick
Chủ đề
candle
|wick
|burning
|historical
|household
|daily_life
Định nghĩa
The blackened, burnt end of a candle wick that remains after the candle has been burning.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.