elszenesít
C1
Hungary
carbonise, carbonize
ĐỘNG TỪ
C1
TECHNICAL
2
carbonise
C2
Mẫu sử dụng:
vmit elszenesít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
turn into carbon by heating
Chủ đề
chemistry
|materials
|heat
|carbonization
|organic_matter
|technical
|science
|environment
Định nghĩa
To change an organic substance into carbon or a carbon-rich residue by heating or burning, often in a low-oxygen environment.
ĐỘNG TỪ
C1
2
carbonize
C1
Mẫu sử dụng:
elszenesít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
burn until it becomes charred
Chủ đề
burning
|charring
|heat_damage
|material_change
|daily_life
|cooking
|materials
Định nghĩa
To burn something so that it turns black and becomes partly reduced to carbon; to char.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.