elszigetelt csoport
B1
Hungary
pocket
DANH TỪ
B1
2
pocket
B1
Mẫu sử dụng:
elszigetelt csoport vkikből/vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small isolated area
Chủ đề
area
|isolation
|group
|distribution
|landscape
|military
|core_vocabulary
Định nghĩa
A small space or group that is separate from the surrounding area or larger group.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.