Hungary - Anh

elszív

B1 Hungary
smoke
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
elszív egy cigarettát/szivart; elszív napi egy dobozzal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
breathe tobacco fumes
Chủ đề
smoking |tobacco |cigarettes |habit |health |daily_life
Định nghĩa

To draw in and breathe out the fumes of burning tobacco or similar substances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký