eltakarítás
B1
Hungary
clearance
DANH TỪ
B1
1
clearance
B1
Mẫu sử dụng:
vmi eltakarítása; hó/szemét eltakarítása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
removal of obstacles
Chủ đề
removal
|cleaning
|obstruction
|snow
|land
|construction
|work
|daily_life
Định nghĩa
The process of removing or getting rid of something unwanted or blocking the way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.