Hungary - Anh

eltávolítja a kötést

B2 Hungary
undress
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
eltávolítja a kötést valamiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
remove a wound dressing
Chủ đề
healthcare |wound_care |bandage |medical_procedure |health |medicine
Định nghĩa

To remove a bandage or dressing from a wound.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký