eltekint
C1
Hungary
waive
ĐỘNG TỪ
C1
2
waive
B2
Mẫu sử dụng:
eltekint vmitől, például díjtól vagy követelménytől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
not charge a fee or rule
Chủ đề
fees
|charges
|rules
|administration
|law
|finance
Định nghĩa
To choose not to apply or enforce a usual fee, charge, rule, or requirement that would normally apply.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.