Hungary - Anh

eltitkolás

B2 Hungary
concealment
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vminek az eltitkolása vki elől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the act of hiding something
Chủ đề
hiding |secrecy |intentional_action |information |law |core_vocabulary
Định nghĩa

The deliberate act of hiding something, or keeping it secret so that it is not seen, discovered, or known.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký