elülső rész
B1
Hungary
fore
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
2
fore
C2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The front part of something
Chủ đề
nautical
|aviation
|vehicle
|front_part
|body_part
|technical
|space
|transportation
|body
Định nghĩa
The front part or section of a ship, aircraft, vehicle, or animal’s body.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.