Hungary - Anh

elváltoztat

B2 Hungary
disguise
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
elváltoztatja a hangját/arcát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Change appearance to hide identity
Chủ đề
identity_concealment |appearance |deception |recognition |clothing |voice |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To alter one's appearance or manner in order to conceal identity or avoid recognition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký