elvarázsol
B1
Hungary
charm
ĐỘNG TỪ
B1
2
charm
B2
Mẫu sử dụng:
elvarázsol valakit/valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to control by magic spell
Chủ đề
magic
|spellcasting
|control
|enchantment
|supernatural
|religion
|arts_entertainment
Định nghĩa
To use magic to control, influence, or put someone or something under a spell.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.