Hungary - Anh

elvesz

A2 Hungary
take, rob
ĐỘNG TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
elvesz vmit vhonnan/vkitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Get or receive something
Chủ đề
possession |handling |receiving |core_vocabulary
Định nghĩa

To gain possession of something by reaching for it, picking it up, or accepting it.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
elvesz vkitől vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Take away an opportunity unfairly
Chủ đề
deprivation |unfairness |loss |opportunity |advantage |core_vocabulary
Định nghĩa

To deprive someone of something they deserve or should have, in a way that is considered unfair.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký