Hungary - Anh

elveszi a kedvét

B2 Hungary
disincentivize
ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
elveszi vkinek a kedvét vmitől / attól, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make less worthwhile
Chủ đề
behavior_change |deterrence |costs |penalty |policy |decision_making |business |economics |behavior |work
Định nghĩa

To make someone less willing to do something, or make an action less attractive, especially by introducing a penalty, cost, or disadvantage or by reducing a reward.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký