Hungary - Anh

elvesztés

B1 Hungary
loss
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaki/valami elvesztése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
No longer having something
Chủ đề
possession |absence |personal_loss |business |emotion |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

The state or fact of no longer possessing something or someone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký