elvetemültség
C1
Hungary
depravity
DANH TỪ
C1
FORMAL
1
depravity
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
shocking immoral behavior
Chủ đề
immorality
|cruelty
|abuse
|crime
|morality
|media
Định nghĩa
shocking immoral or cruel behavior, especially when described as a series of actions or incidents.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.