elvont
B1
Hungary
abstract
B1
1
abstract
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Existing as an idea only
Chủ đề
abstraction
|ideas
|concepts
|non_physical
|core_vocabulary
Định nghĩa
Relating to or existing in thought or as an idea but not having a physical or concrete existence.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.