Hungary - Anh

embrionális

C1 Hungary
embryonic
C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
embrionális + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to an embryo
Chủ đề
biology |medicine |embryo |pregnancy |development |cells |science |health |body
Định nghĩa

Relating to an embryo or to the earliest phase of development in the womb, or consisting of cells or tissues at the embryonic stage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký