emeleti
A2
Hungary
upstairs
A2
1
upstairs
A2
Mẫu sử dụng:
emeleti + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Located on an upper floor
Chủ đề
location
|building
|floor
|property
|housing
|space
Định nghĩa
Situated on a higher floor of a building.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.