Hungary - Anh

emellett

B2 Hungary
additionally, furthermore, moreover
B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
emellett + clause
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in addition; moreover
Chủ đề
addition |discourse_marker |formal_register |writing |argumentation |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

Used to introduce an additional point or piece of information that supports or continues from what has been said.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký