Hungary - Anh

émelygés

B2 Hungary
sickness
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
émelygést érez; émelygése van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
nausea or urge to vomit
Chủ đề
health |nausea |stomach |vomiting |symptom |body |core_vocabulary
Định nghĩa

A feeling of discomfort in the stomach with an urge to vomit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký