Hungary - Anh

emfatikus

C2 Hungary
emphatic
C2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
emfatikus mássalhangzó
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
phonetic term for special consonants
Chủ đề
linguistics |phonetics |consonants |semitic_languages |articulation |science |education |communication
Định nghĩa

In linguistics, describing a consonant, especially in Semitic languages, that is produced with additional constriction of the pharynx or glottis, making it distinct from its plain counterpart.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký