Hungary - Anh

emlék-

B1 Hungary
memorial
B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
emlék- + főnév, pl. emléktábla, emlékkönyv, emlékérem
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Related to remembrance or honor
Chủ đề
commemoration |honor |memory |formal |dedication |core_vocabulary
Định nghĩa

Relating to something intended to remind people of and honor someone or something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký