Hungary - Anh

engedélyezett mennyiség

B1 Hungary
allowance
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
engedélyezett mennyiség vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Permitted quantity or limit
Chủ đề
permitted_amount |limits |rules |travel |data |law |business |core_vocabulary
Định nghĩa

An amount of something that is permitted, especially within official rules or limits.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký