Hungary - Anh

enyém

A1 Hungary
mine
A1
1
Mẫu sử dụng:
(az) enyém
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
something that belongs to me
Chủ đề
possession |belonging |speaker_reference |core_vocabulary |communication
Định nghĩa

Used to indicate that something belongs to or is connected with the speaker.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký