Hungary - Anh

enyhébb

B1 Hungary
lighter
B1
2
Mẫu sử dụng:
enyhébb tünet/fájdalom/büntetés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
less strong or intense
Chủ đề
intensity |severity |food |exercise |comparison |health |food_and_drink |work |music
Định nghĩa

Less strong, severe, or intense than something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký