epe
B2
Hungary
gall
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
gall
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
bitter digestive fluid
Chủ đề
anatomy
|digestion
|liver
|body_fluid
|medicine
|health
|body
Định nghĩa
A bitter fluid produced by the liver and stored in the gallbladder, used in digestion.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.