építési terület
B1
Hungary
site
DANH TỪ
B1
1
site
A2
Mẫu sử dụng:
az építési területen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Area where building work happens
Chủ đề
construction
|work_site
|building
|land_area
|safety
|work
|housing
Định nghĩa
An area of land where building, engineering, or other work is being carried out.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.