Hungary - Anh

építész

B1 Hungary
architect
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person who designs buildings
Chủ đề
profession |buildings |design |construction |planning |work |housing |core_vocabulary
Định nghĩa

A professional who plans the design of buildings and often supervises their construction.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký