Hungary - Anh

építőkészlet

B1 Hungary
kit
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmi-építőkészlet; játék-/modellépítőkészlet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Parts sold to build something
Chủ đề
assembly |diy |parts |instructions |packaging |technology |work
Định nghĩa

A package containing all the parts and instructions needed to make or assemble something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký