építőmunkás
B1
Hungary
builder
DANH TỪ
B1
2
builder
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person who constructs buildings
Chủ đề
construction
|jobs
|buildings
|trades
|manual_work
|work
|housing
Định nghĩa
A person whose occupation is to construct buildings, houses, or other structures.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.