Hungary - Anh

érdekelt

B2 Hungary
interested
B2
1
Mẫu sử dụng:
érdekelt vmiben; érdekelt fél/személy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a personal stake
Chủ đề
stake |involvement |benefit |law |business |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a personal advantage, involvement, or benefit in a situation or outcome.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký