érdekesség
B1
Hungary
curiosity
DANH TỪ
B1
2
curiosity
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unusual or interesting thing
Chủ đề
interesting_thing
|rarity
|unusual
|object
|information
|attention
|core_vocabulary
Định nghĩa
An unusual or interesting object, fact, or piece of information that attracts attention.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.