Hungary - Anh

érdemérem

C1 Hungary
decoration
DANH TỪ C1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
érdemérmet adományoz valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
official medal as an honor
Chủ đề
award |military |honor |bravery |official |law |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

An official medal, badge, or similar object given to someone as a public honor, especially for military service or bravery.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký