Hungary - Anh

érdemtelen

C1 Hungary
unworthy
C1
2
Mẫu sử dụng:
érdemtelen valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Not deserving respect or value
Chủ đề
merit |respect |worthiness |esteem |core_vocabulary
Định nghĩa

Lacking the qualities or merit that make someone or something deserving of respect, admiration, or worth.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký