ereszt
B1
Hungary
leak
ĐỘNG TỪ
B1
2
leak
A2
Mẫu sử dụng:
vmi ereszt; vmi ereszt vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
let liquid or gas escape unintentionally
Chủ đề
fluids
|gas
|containers
|pipes
|plumbing
|malfunction
|daily_life
|science
|housing
Định nghĩa
To allow liquid or gas to escape through a hole, crack, or faulty seal by accident.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.