érintés
A2
Hungary
touch, contact
DANH TỪ
A2
1
touch
A2
Mẫu sử dụng:
érintés vkin/vmin; vki/vmi érintése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of physical contact
Chủ đề
physical_contact
|body_contact
|tactile
|gesture
|body
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
The act of bringing a part of the body into contact with something.
DANH TỪ
B1
2
contact
B1
Mẫu sử dụng:
valaminek/valakinek az érintése; fizikai érintés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physical touching event
Chủ đề
physical_touch
|safety
|surfaces
|body
|relationships
|core_vocabulary
Định nghĩa
The state or act of physically touching another person, object, or surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.