erőlökés
C1
Hungary
impulse
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
impulse
B2
Mẫu sử dụng:
erőlökést ad/kap; az erőlökés nagysága F·Δt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
change in momentum over time
Chủ đề
physics
|mechanics
|force
|momentum
|quantity
|science
Định nghĩa
In physics, the product of force and the time during which it acts, resulting in a change in momentum.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.