erős akcentusú
B1
Hungary
thick
B1
2
thick
B1
Mẫu sử dụng:
erős akcentusú beszéd; erős akcentusú angol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a heavy accent or way of speaking
Chủ đề
accent
|pronunciation
|speech
|language
|regional_identity
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
Having a strong and noticeable way of pronouncing words, often linked to a region or language background.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.