erős pamutvászon
C1
Hungary
duck
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
duck
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Strong cotton fabric
Chủ đề
fabric
|cotton
|textile
|canvas
|technical
|clothing
|housing
|core_vocabulary
Định nghĩa
A strong, plain-woven cotton fabric used for work clothes, tents, sails, and similar heavy-duty purposes.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.