erős testalkatú
B1
Hungary
sturdy
B1
1
sturdy
B1
Mẫu sử dụng:
erős testalkatú ember/állat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physically strong and solidly built
Chủ đề
body
|physique
|strength
|robustness
|people
|animals
|health
Định nghĩa
Of a person or animal, strongly built and physically robust.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.