ért valamit valami alatt
B1
Hungary
intend
ĐỘNG TỪ
B1
1
intend
B2
Mẫu sử dụng:
vmit vmin/vmi alatt ért; mit értesz azon, hogy…?
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mean something by words or actions
Chủ đề
meaning
|communication
|speaker_intent
|interpretation
|core_vocabulary
Định nghĩa
To have a particular meaning or implication in mind when saying or doing something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.