Hungary - Anh

értékbecslést végez

C1 Hungary
appraise
ĐỘNG TỪ C1 BUSINESS
2
Mẫu sử dụng:
értékbecslést végez vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
estimate monetary value
Chủ đề
finance |valuation |property |assets |business |money |real_estate |insurance |law
Định nghĩa

To estimate the monetary value of property, goods, or assets, often officially or professionally.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký