Hungary - Anh

értékét veszti

B2 Hungary
depreciate
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi értékét veszti
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
lose monetary value
Chủ đề
finance |economics |value_loss |market_change |assets |currency |business |consumer_goods
Định nghĩa

To become less valuable, or to make something less valuable, especially over time or because of market changes.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký