Hungary - Anh

értékkorrekció

C1 Hungary
haircut
DANH TỪ C1 BUSINESS
2
Mẫu sử dụng:
fedezeti értékkorrekció; értékkorrekciót alkalmaz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
reduction in value or amount
Chủ đề
finance |valuation |discount |debt |risk |restructuring |business |economy
Định nghĩa

A reduction in value, amount, or payment, especially in finance (for example, a discount applied to an asset’s value or a loss accepted by an investor or lender).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký