Hungary - Anh

értékpapír-kereskedés

C1 Hungary
trading
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
buying/selling on financial markets
Chủ đề
finance |investment |securities |stock_market |currency |risk |business
Định nghĩa

The activity of buying and selling stocks, bonds, currencies, or other financial instruments on an exchange or market.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký