Hungary - Anh

értéktelen

B2 Hungary
worthless
B2
1
Mẫu sử dụng:
értéktelennek érzi/tartja magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
feeling you have no value
Chủ đề
self_worth |emotion |mental_health |identity |emotions |health
Định nghĩa

Feeling or believing that one has no value, importance, or good qualities as a person.

B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having no financial value
Chủ đề
money |market_value |finance |currency |business
Định nghĩa

Having no monetary value or market worth; not worth any money if sold.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký