Hungary - Anh

értéktőzsde

C1 Hungary
mart
DANH TỪ C1 ARCHAIC
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
old term for stock exchange
Chủ đề
stock_exchange |finance |securities |trading_floor |historical_usage |business
Định nghĩa

An old term for a stock exchange or similar financial trading center where shares and other securities are bought and sold.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký