értelmében
C1
Hungary
pursuant
C1
FORMAL
1
pursuant
C1
Mẫu sử dụng:
N + értelmében
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Following a law or rule
Chủ đề
law
|formal_register
|compliance
|regulation
|agreement
Định nghĩa
Acting or done in agreement with a law, rule, instruction, or agreement.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.