Hungary - Anh

értesül

B2 Hungary
hear, learn, uncover
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
értesül vmiről; értesül vkitől vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Be told or learn of something
Chủ đề
information |communication |news |core_vocabulary
Định nghĩa

To be informed about something through spoken or written communication.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
értesül valamiről; értesül róla, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Find out information
Chủ đề
information |discovery |facts |news |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

To discover information or facts about something that were previously unknown to you.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký