érvényben marad
B2
Hungary
subsist
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
2
subsist
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continue to exist or remain valid
Chủ đề
existence
|continuity
|persistence
|legal_validity
|formal
|law
|time
|society
|business
Định nghĩa
To continue to exist over time, especially despite changes, or to remain in force or valid.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.